學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
木刻
木刻
mù
kè
[ㄇㄨˋ ㄎㄜˋ]
MỘC KHẮC
1.
tranh khắc gỗ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
立刻
lìkè
ngay lập tức
刻
kè
một phần tư (giờ)
深刻
shēnkè
sâu sắc
木頭
mùtou
chậm chạp
時刻
shíkè
thời gian
樹木
shùmù
cây
此刻
cǐkè
khoảnh khắc này
刻意
kèyì
cố ý; cố tình; chủ tâm
逐字解
Từng chữ trong từ
木
mộc
cây
刻
khắc
khắc, chạm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
慕課
mùkè
MOOC (khóa học trực tuyến mở đại trà) (từ mượn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
木刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict