學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
木吉他
木吉他
mù
jí
tā
[ㄇㄨˋ ㄐㄧˊ ㄊㄚ]
MỘC CÁT THA
1.
guitar acoustic
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
他
tā
anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng)
他們
tāmen
họ; bọn họ
其他
qítā
khác
木頭
mùtou
chậm chạp
樹木
shùmù
cây
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
他人
tārén
người khác; ai đó khác
逐字解
Từng chữ trong từ
木
mộc
cây
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
他
tha
khác
記憶技巧
Mẹo nhớ
他
THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
木吉他 nghĩa là gì? · Kaori Dict