學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
木壘
木壘
giản thể:
木垒
Mù
lěi
[ㄇㄨˋ ㄌㄟˇ]
MỘC LUỸ
1.
木壘 — xem 木壘哈薩克自治縣|木垒哈萨克自治县[Mu4 lei3 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 xian4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
木頭
mùtou
chậm chạp
樹木
shùmù
cây
木材
mùcái
gỗ
木板
mùbǎn
tấm
麻木
mámù
tê liệt
堡壘
bǎolěi
pháo đài
木偶
mùǒu
con rối
木匠
mùjiàng
thợ mộc
逐字解
Từng chữ trong từ
木
mộc
cây
壘
luỹ
rào chắn, tường quân sự
記憶技巧
Mẹo nhớ
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
木垒 nghĩa là gì? · Kaori Dict