學華語Kaori Dict

木星

xīng

ㄇㄨˋ ㄒㄧㄥ

MỘC TINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    木星有幾個衛星?

    Mùxīng yǒu jǐge wèixīng?

    Sao Mộc có bao nhiêu mặt trăng?

  • 2

    木星有多少顆衛星?

    Mùxīng yǒu duōshao kē wèixīng?

    Sao Mộc có bao nhiêu vệ tinh

  • 3

    木星是很大的行星呢。

    Mùxīng shì hěn dà de xíngxīng ne。

    Sao Mộc là một hành tinh lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木星 nghĩa là gì? · Kaori Dict