例句Câu ví dụ
- 1
木星有幾個衛星?
Mùxīng yǒu jǐge wèixīng?
Sao Mộc có bao nhiêu mặt trăng?
- 2
木星有多少顆衛星?
Mùxīng yǒu duōshao kē wèixīng?
Sao Mộc có bao nhiêu vệ tinh
- 3
木星是很大的行星呢。
Mùxīng shì hěn dà de xíngxīng ne。
Sao Mộc là một hành tinh lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
