母星
mǔxīng
[ㄇㄨˇ ㄒㄧㄥ]
MẪU TINH
- 1.(khoa học viễn tưởng) hành tinh mẹ
- 2.(thiên văn học) sao mẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.