例句Câu ví dụ
- 1
我父親的車和木村先生的一樣。
wǒ fùqīn de chē hé Mùcūn xiānsheng de yīyàng。
Xe của cha tôi giống xe của ông Kimura
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
