木香
mùxiāng
[ㄇㄨˋ ㄒㄧㄤ]
MỘC HƯƠNG
- 1.rễ mộc hương (thảo dược)
- 2.aucklandia
- 3.Saussurea costus
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Dolomiaea souliei

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.