學華語Kaori Dict

木馬

giản thể: 木马

ㄇㄨˋ ㄇㄚˇ

MỘC MÃ

  1. 1.ngựa gỗ
  2. 2.ngựa bập bênh
  3. 3.ngựa gỗ thể dục (thể thao)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngựa thành Troy (máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    上得了廳堂,下得了廚房,寫得了代碼,查得出異常,殺得了木馬,翻得了圍牆,開得起好車,買得起新房。

    shàng déle tīngtáng, xià déle chúfáng, xiě déle dàimǎ, chá déchū yìcháng, shā déle mùmǎ, fān déle wéiqiáng, kāi deqǐ hǎo chē, mǎi deqǐ xīnfáng。

    Có thể ở nhà hàng tinh tế, nấu ăn trong bếp, lập trình được mã, phát hiện được lỗi, tiêu diệt được mã độc, vượt qua được tường lửa, lái xe tốt, mua được nhà mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木马 nghĩa là gì? · Kaori Dict