- 1.ngựa gỗ
- 2.ngựa bập bênh
- 3.ngựa gỗ thể dục (thể thao)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngựa thành Troy (máy tính)

例句Câu ví dụ
- 1
上得了廳堂,下得了廚房,寫得了代碼,查得出異常,殺得了木馬,翻得了圍牆,開得起好車,買得起新房。
shàng déle tīngtáng, xià déle chúfáng, xiě déle dàimǎ, chá déchū yìcháng, shā déle mùmǎ, fān déle wéiqiáng, kāi deqǐ hǎo chē, mǎi deqǐ xīnfáng。
Có thể ở nhà hàng tinh tế, nấu ăn trong bếp, lập trình được mã, phát hiện được lỗi, tiêu diệt được mã độc, vượt qua được tường lửa, lái xe tốt, mua được nhà mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.