- 1.tương lai
- 2.ngày mai
- 3.LT:個|个[ge4]
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sắp tới
- 5.đang đến
- 6.đang chờ xử lý

例句Câu ví dụ
- 1
未來會更美好。
wèi lái huì gèng měi hǎo
Tương lai sẽ tốt đẹp hơn
- 2
這是未來的趨勢。
zhè shì wèi lái de qū shì
Đây là xu hướng tương lai.
- 3
他對未來充滿信念。
tā duì wèi lái chōng mǎn xìn niàn
Anh đầy niềm tin vào tương lai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.