學華語Kaori Dict

未來

giản thể: 未来

wèilái

ㄨㄟˋ ㄌㄞˊ

VỊ LAI

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.tương lai
  2. 2.ngày mai
  3. 3.LT:個|个[ge4]
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sắp tới
  2. 5.đang đến
  3. 6.đang chờ xử lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    未來會更美好。

    wèi lái huì gèng měi hǎo

    Tương lai sẽ tốt đẹp hơn

  • 2

    這是未來的趨勢。

    zhè shì wèi lái de qū shì

    Đây là xu hướng tương lai.

  • 3

    他對未來充滿信念。

    tā duì wèi lái chōng mǎn xìn niàn

    Anh đầy niềm tin vào tương lai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未来 nghĩa là gì? · Kaori Dict