- 1.chưa hoàn thành
- 2.chưa giải quyết

例句Câu ví dụ
- 1
二戰還未結束。
Èrzhàn hái wèijiéshù。
Chiến tranh thế giới thứ hai chưa kết thúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.