學華語Kaori Dict

未結束

giản thể: 未结束

wèijiéshù

ㄨㄟˋ ㄐㄧㄝˊ ㄕㄨˋ

VỊ KẾT THÚC

  1. 1.chưa hoàn thành
  2. 2.chưa giải quyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    二戰還未結束。

    Èrzhàn hái wèijiéshù。

    Chiến tranh thế giới thứ hai chưa kết thúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未結束 nghĩa là gì? · Kaori Dict