- 1.ngành kinh doanh gốc mà một công ty tham gia (ví dụ: trước khi đa dạng hóa)
- 2.kinh doanh cốt lõi
- 3.kinh doanh chính
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(văn học) nông nghiệp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.