例句Câu ví dụ
- 1
真相的本義會讓人不快。
zhēnxiàng de běnyì huì ràng rén bùkuài。
Ý nghĩa gốc của sự thật sẽ khiến người ta không vui
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
