學華語Kaori Dict

本義

giản thể: 本义

běnyì

[ㄅㄣˇ ㄧˋ]

BẢN NGHĨA

  1. 1.nghĩa gốc
  2. 2.nghĩa đen

例句Câu ví dụ

  • 1

    真相的本義會讓人不快。

    zhēnxiàng de běnyì huì ràng rén bùkuài。

    Ý nghĩa gốc của sự thật sẽ khiến người ta không vui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本义 nghĩa là gì? · Kaori Dict