學華語Kaori Dict

本意

běn

ㄅㄣˇ ㄧˋ

BẢN Ý

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ý tưởng gốc
  2. 2.ý định thực sự
  3. 3.thuật ngữ gốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這正是她的本意。

    zhè zhèngshì tā de běnyì。

    Đúng như ý nghĩa mà cô ấy muốn.

  • 2

    那不是我的本意。

    nà bùshì wǒ de běnyì。

    Đó không phải là ý của tôi

  • 3

    自私不是我的本意。

    zìsī bùshì wǒ de běnyì。

    Tự私自 không phải ý tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本意 nghĩa là gì? · Kaori Dict