本事
běnshi
[ㄅㄣˇ ㄕ˙]
BẢN SỰ
HSK 3N

例句Câu ví dụ
- 1
他有本事,也有才能。
tā yǒu běn shi yě yǒu cái néng
Ông ấy có năng lực, cũng có tài năng
- 2
盡多少本份,就得多少本事。
jìn duōshao běn fèn, jiù de duōshao běnshi。
Càng cố gắng bao nhiêu, thì năng lực càng có bấy nhiêu.
- 3
你看他那副雄赳赳的樣子,其實一點本事都沒有。
nǐ kàn tā nà fù xióngjiūjiū de yàngzi, qíshí yīdiǎn běnshi dōu méiyǒu。
Ngươi nhìn anh ấy cái样子 ấy hùng dũng, nhưng thực ra chẳng có chút năng lực nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.