學華語Kaori Dict

本事

běnshi

ㄅㄣˇ ㄕ˙

BẢN SỰ

HSK 3N
  1. 1.khả năng
  2. 2.kỹ năng

Cách đọc khác:běnshìtài liệu gốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有本事,也有才能。

    tā yǒu běn shi yě yǒu cái néng

    Ông ấy có năng lực, cũng có tài năng

  • 2

    盡多少本份,就得多少本事。

    jìn duōshao běn fèn, jiù de duōshao běnshi。

    Càng cố gắng bao nhiêu, thì năng lực càng có bấy nhiêu.

  • 3

    你看他那副雄赳赳的樣子,其實一點本事都沒有。

    nǐ kàn tā nà fù xióngjiūjiū de yàngzi, qíshí yīdiǎn běnshi dōu méiyǒu。

    Ngươi nhìn anh ấy cái样子 ấy hùng dũng, nhưng thực ra chẳng có chút năng lực nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本事 nghĩa là gì? · Kaori Dict