本名
běnmíng
[ㄅㄣˇ ㄇㄧㄥˊ]
BẢN DANH
- 1.tên gốc; tên thật
- 2.(đối với người nước ngoài) tên đầu; tên riêng

例句Câu ví dụ
- 1
老子的本名是李耳。
Lǎozǐ de běnmíng shì LǐĚr。
Tên thật của tôi là Lý Nhĩ
- 2
孔子的本名是孔丘。
Kǒngzǐ de běnmíng shì KǒngQiū。
Tên thật của Khổng Tử là Khổng Khưu
- 3
孫子的本名是孫武。
sūnzi de běnmíng shì SūnWǔ。
Tên thật của Tôn Tử là Tôn Vũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.