學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
本壘打
本壘打
giản thể:
本垒打
běn
lěi
dǎ
[ㄅㄣˇ ㄌㄟˇ ㄉㄚˇ]
BẢN LUỸ ĐẢ
1.
cú home run (bóng chày)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
本
běn
nguyên gốc; ban đầu
打
dǎ
đánh
課本
kèběn
sách giáo khoa
本子
běnzi
sách
打算
dǎsuàn
dự định
本來
běnlái
gốc gác
打工
dǎgōng
làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
根本
gēnběn
cơ bản
逐字解
Từng chữ trong từ
本
bản
gốc rễ
壘
luỹ
rào chắn, tường quân sự
打
đả, tá
đập
記憶技巧
Mẹo nhớ
打
ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
本
BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
本壘打 nghĩa là gì? · Kaori Dict