例句Câu ví dụ
- 1
最好備一本家用醫衛手冊在枕頭邊,常常翻翻看看。
zuìhǎo bèi yī běnjiā yòng yī Wèi shǒucè zài zhěntou biān, chángcháng fān fānkàn kàn。
Tốt nhất nên chuẩn bị một cuốn sách y tế gia đình bên cạnh gối, thường xuyên lật xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
