例句Câu ví dụ
- 1
我要這本日中詞典。
wǒ yào zhè běnrì zhōng cídiǎn。
Tôi muốn cuốn từ điển Nhật - Trung này
- 2
湯姆買了本日漢詞典。
Tāngmǔ mǎi le běnrì Hàn cídiǎn。
Tom mua một cuốn từ điển Nhật - Việt
- 3
我需要一本日英字典。
wǒ xūyào yī běnrì Yīng zìdiǎn。
Tôi cần một cuốn từ điển Nhật-Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
