本期
běnqī
[ㄅㄣˇ ㄑㄧ]
BẢN KỲ
HSK 6
- 1.giai đoạn hiện tại
- 2.kỳ này (thường dùng trong tài chính)

例句Câu ví dụ
- 1
本期的雜志很好看。
běn qī de zá zhì hěn hǎo kàn
Cuốn tạp chí này rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.