學華語Kaori Dict

本相

běnxiàng

ㄅㄣˇ ㄒㄧㄤˋ

BẢN TƯỚNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    架上放著一本相簿。

    jià shàng fàng zhù yī běnxiàng bù。

    Một cuốn album được đặt trên kệ

  • 2

    我姑姑給了我一本相簿。

    wǒ gūgu gěi le wǒ yī běnxiàng bù。

    Chị tôi đã cho tôi một cuốn album

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本相 nghĩa là gì? · Kaori Dict