例句Câu ví dụ
- 1
架上放著一本相簿。
jià shàng fàng zhù yī běnxiàng bù。
Một cuốn album được đặt trên kệ
- 2
我姑姑給了我一本相簿。
wǒ gūgu gěi le wǒ yī běnxiàng bù。
Chị tôi đã cho tôi một cuốn album
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
