學華語Kaori Dict

本真

běnzhēn

ㄅㄣˇ ㄓㄣ

BẢN CHÂN

  1. 1.本真 — bản chất thật; trạng thái ban đầu / trung thực với bản chất; chân thật và không trang điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是唯一一本真正幫到我的參考書。

    zhè shì wéiyī yī běnzhēn zhèng bāng dào wǒ de cānkǎoshū。

    Đây là cuốn sách tham khảo duy nhất thực sự giúp được tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本真 nghĩa là gì? · Kaori Dict