本真
běnzhēn
[ㄅㄣˇ ㄓㄣ]
BẢN CHÂN
- 1.本真 — bản chất thật; trạng thái ban đầu / trung thực với bản chất; chân thật và không trang điểm

例句Câu ví dụ
- 1
這是唯一一本真正幫到我的參考書。
zhè shì wéiyī yī běnzhēn zhèng bāng dào wǒ de cānkǎoshū。
Đây là cuốn sách tham khảo duy nhất thực sự giúp được tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.