學華語Kaori Dict

本能

běnnéng

ㄅㄣˇ ㄋㄥˊ

BẢN NĂNG

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    動物依靠牠們的本能行動。

    dòngwù yīkào tā men de běnnéng xíngdòng。

    Động vật hành động dựa vào bản năng

  • 2

    食慾、情慾,是人的本能。

    shíyù、 qíngyù, shì rén de běnnéng。

    Thực dục, dục tình là bản năng của con người

  • 3

    大多數動物都有保護幼仔的本能。

    dàduōshù dòngwù dōu yǒu bǎohù yòuzǎi de běnnéng。

    Hầu hết động vật đều có bản năng bảo vệ con non.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本能 nghĩa là gì? · Kaori Dict