例句Câu ví dụ
- 1
動物依靠牠們的本能行動。
dòngwù yīkào tā men de běnnéng xíngdòng。
Động vật hành động dựa vào bản năng
- 2
食慾、情慾,是人的本能。
shíyù、 qíngyù, shì rén de běnnéng。
Thực dục, dục tình là bản năng của con người
- 3
大多數動物都有保護幼仔的本能。
dàduōshù dòngwù dōu yǒu bǎohù yòuzǎi de běnnéng。
Hầu hết động vật đều có bản năng bảo vệ con non.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
