學華語Kaori Dict

本身

běnshēn

ㄅㄣˇ ㄕㄣ

BẢN THÂN

HSK 6TOCFL 5Pron
  1. 1.bản thân
  2. 2.tự bản thân
  3. 3.tự nó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他本身就很優秀。

    tā běn shēn jiù hěn yōu xiù

    Anh ấy vốn đã rất xuất sắc

  • 2

    設計本身有問題。

    shèjì běnshēn yǒu wèntí。

    Thiết kế bản thân có vấn đề

  • 3

    這個想法本身還可以。

    zhège xiǎngfǎ běnshēn hái kěyǐ。

    Ý tưởng này không phải là xấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本身 nghĩa là gì? · Kaori Dict