例句Câu ví dụ
- 1
他本身就很優秀。
tā běn shēn jiù hěn yōu xiù
Anh ấy vốn đã rất xuất sắc
- 2
設計本身有問題。
shèjì běnshēn yǒu wèntí。
Thiết kế bản thân có vấn đề
- 3
這個想法本身還可以。
zhège xiǎngfǎ běnshēn hái kěyǐ。
Ý tưởng này không phải là xấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
