學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
權術
權術
giản thể:
权术
quán
shù
[ㄑㄩㄢˊ ㄕㄨˋ]
QUYỀN THUẬT
1.
thuật chính trị
2.
mưu mẹo chính trị (thường mang ý chê bai)
3.
trò chơi quyền lực
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
chơi trò chính trị
5.
thủ đoạn ngấm ngầm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
藝術
yìshù
nghệ thuật
手術
shǒushù
ca phẫu thuật
權利
quánlì
quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
美術
měishù
nghệ thuật
學術
xuéshù
học thuật
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
權力
quánlì
quyền lực
逐字解
Từng chữ trong từ
權
quyền
quyền lực, quyền, thẩm quyền
術
thuật
nghệ thuật, kỹ năng, thành tựu đặc biệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
全數
quánshù
toàn bộ số lượng
全書
quánshū
toàn bộ cuốn sách; sách không rút gọn
全熟
quánshú
nấu chín kỹ
圈數
quānshù
số vòng
拳術
quánshù
quyền thuật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
权术 nghĩa là gì? · Kaori Dict