李宗盛
LǐZōngshèng
[ㄌㄧˇ ㄗㄨㄥ ㄕㄥˋ]
LÝ TÔNG THỊNH
- 1.Jonathan Lee (1958-), nhà sản xuất thu âm và nhạc sĩ người Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.