李斯特
Lǐsītè
[ㄌㄧˇ ㄙ ㄊㄜˋ]
LÝ TƯ ĐẶC
- 1.Ferenc (Franz) Liszt (1811-1886), nhà soạn nhạc người Hungary
- 2.Joseph Lister (1883-1897), bác sĩ phẫu thuật và nhà vi khuẩn học người Anh

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得李斯特的《被遺忘的圓舞曲第三首》是個被埋沒的名曲。
wǒ juéde Lǐsītè de 《 bèi yíwàng de yuánwǔqǔ dì sān shǒu 》 shì gě bèi máimò de míngqǔ。
Tôi cho rằng bản nhạc 'Forgotten Waltz No.3' của Liszt là một bản giao hưởng bị chôn vùi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.