學華語Kaori Dict

村舍

cūnshè

ㄘㄨㄣ ㄕㄜˋ

THÔN XÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    遊蕩在知了和陽光充斥的村舍田野

    yóudàng zài zhīliǎo hé yángguāng chōngchì de cūnshè tiányě

    Du ngoạn giữa những cánh đồng làng mạc đầy tiếng dế và ánh nắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村舍 nghĩa là gì? · Kaori Dict