杜口裹足
dùkǒuguǒzú
[ㄉㄨˋ ㄎㄡˇ ㄍㄨㄛˇ ㄗㄨˊ]
ĐỖ KHẨU KHOẢ TÚC
- 1.quá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.