學華語Kaori Dict

杜蕾斯

lěi

ㄉㄨˋ ㄌㄟˇ ㄙ

ĐỖ LÔI TƯ

  1. 1.Durex, tên thương hiệu bao cao su

例句Câu ví dụ

  • 1

    我試了Control,但是我覺得它們的比杜蕾斯的緊。

    wǒ shì le C o n t r o l, dànshì wǒ juéde tāmen de bǐ Dùlěisī de jǐn。

    Tôi đã thử dùng Control, nhưng tôi cảm thấy chúng chặt hơn so với Durex.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杜蕾斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict