- 1.buộc tóc
- 2.(văn học) (về một cậu bé) trong tuổi thiếu niên (khi bé trai thời cổ đại Trung Quốc buộc tóc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.