學華語Kaori Dict

giản thể:

tiáo

ㄊㄧㄠˊ

ĐIỀU

HSK 2TOCFL 2M
  1. 1.dải
  2. 2.mục
  3. 3.điều
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khoản (của luật hoặc hiệp ước)
  2. 5.lượng từ cho những vật dài mỏng (ruy băng, sông, đường, quần dài, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路不通。

    zhè tiáo lù bù tōng

    Con đường này không thông

  • 2

    這條路長五公里。

    zhè tiáo lù zhǎng wǔ gōng lǐ

    Con đường này dài năm kilômét

  • 3

    我家養了兩條魚。

    wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú

    Gia đình tôi nuôi hai con cá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

条 nghĩa là gì? · Kaori Dict