- 1.điều khoản và tiểu mục (trong văn bản chính thức)
- 2.mục (trong từ điển, bách khoa toàn thư, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
為奇怪的原因,我不能選擇了unifont,即使我已經安裝了,所以我需要做了用xft的補丁dmenu正確的代表中文的條目。
wèi qíguài de yuányīn, wǒ bùnéng xuǎnzé le u n i f o n t, jíshǐ wǒ yǐjīng ānzhuāng le, suǒyǐ wǒ xūyào zuò le yòng x f t de bǔding d m e n u zhèngquè de dàibiǎo Zhōngwén de tiáomù。
Vì lý do nào đó, tôi không thể chọn unifont, ngay cả khi tôi đã cài đặt, vì vậy tôi cần phải thực hiện một bản vá xft cho dmenu để hiển thị đúng các mục bằng chữ Trung văn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.