例句Câu ví dụ
- 1
這條規定不許例外。
zhè tiáoguī dìng bùxǔ lìwài。
Quy định này không có ngoại lệ
- 2
這條規則可以按不同方式解釋。
zhè tiáoguī zé kěyǐ àn bùtóng fāngshì jiěshì。
Quy tắc này có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau
- 3
這條規則不是任何情況下都奏效的。
zhè tiáoguī zé bùshì rènhé qíngkuàng xià dōu zòuxiào de。
Quy tắc này không hiệu quả trong mọi trường hợp
