學華語Kaori Dict

條規

giản thể: 条规

tiáoguī

ㄊㄧㄠˊ ㄍㄨㄟ

ĐIỀU QUY

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條規定不許例外。

    zhè tiáoguī dìng bùxǔ lìwài。

    Quy định này không có ngoại lệ

  • 2

    這條規則可以按不同方式解釋。

    zhè tiáoguī zé kěyǐ àn bùtóng fāngshì jiěshì。

    Quy tắc này có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau

  • 3

    這條規則不是任何情況下都奏效的。

    zhè tiáoguī zé bùshì rènhé qíngkuàng xià dōu zòuxiào de。

    Quy tắc này không hiệu quả trong mọi trường hợp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

条规 nghĩa là gì? · Kaori Dict