學華語Kaori Dict

來勁

giản thể: 来劲

láijìn

ㄌㄞˊ ㄐㄧㄣˋ

LAI KÌNH

  1. 1.(phương ngữ) đầy nhiệt huyết
  2. 2.hăng hái
  3. 3.hứng khởi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khiến ai đó phấn chấn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来劲 nghĩa là gì? · Kaori Dict