- 1.(phương ngữ) đầy nhiệt huyết
- 2.hăng hái
- 3.hứng khởi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.khiến ai đó phấn chấn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.