學華語Kaori Dict

來著

giản thể: 来着

láizhe

ㄌㄞˊ ㄓㄜ˙

LAI TRƯỚC

  1. 1.trợ từ chỉ điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你等誰來著?

    nǐděng shéi láizhe?

    Anh đang chờ ai?

  • 2

    你咕咕噥噥的來著。

    nǐ gū gūnong nóng de láizhe。

    Ngươi vừa thì thầm nói

  • 3

    他們就教我臟話來著。

    tāmen jiù jiāo wǒ zānghuà láizhe。

    Họ chỉ dạy tôi những lời chửi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来着 nghĩa là gì? · Kaori Dict