學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
楊致遠
楊致遠
giản thể:
杨致远
Yáng
Zhì
yuǎn
[ㄧㄤˊ ㄓˋ ㄩㄢˇ]
DƯƠNG TRÍ VIỄN
1.
Jerry Yang (1968-), triệu phú Đài Loan-Mỹ và là người sáng lập Yahoo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遠
yuǎn
xa
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
一致
yīzhì
nhất quán; nhất trí; đồng thuận
導致
dǎozhì
dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
細緻
xìzhì
tinh tế
跳遠
tiàoyuǎn
nhảy xa (điền kinh)
大致
dàzhì
hơn kém; đại khái; xấp xỉ
長遠
chángyuǎn
dài hạn
逐字解
Từng chữ trong từ
楊
dương
cây liễu, cây bạch dương, cây sồi
致
trí, nhí
gửi
遠
viễn
xa xăm, hẻo lánh, xa cách
記憶技巧
Mẹo nhớ
遠
VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杨致远 nghĩa là gì? · Kaori Dict