- 1.Tōjō Hideki (1884-1948), lãnh đạo quân sự Nhật Bản bị xử tử vì tội phạm chiến tranh năm 1948

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.