學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
東突組織
東突組織
giản thể:
东突组织
Dōng
Tū
Zǔ
zhī
[ㄉㄨㄥ ㄊㄨ ㄗㄨˇ ㄓ]
ĐÔNG ĐỘT TỔ CHỨC
1.
viết tắt của 東突厥斯坦解放組織|东突厥斯坦解放组织[Dong1 Tu1 jue2 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1], Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
東
dōng
phía đông
東方
dōngfāng
đông
組
zǔ
hình thành
房東
fángdōng
chủ nhà
突然
tūrán
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
小組
xiǎozǔ
nhóm
組合
zǔhé
lắp ráp; kết hợp; cấu thành
逐字解
Từng chữ trong từ
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
突
đột
bỗng nhiên
組
tổ
cấp
織
chức
dệt, khâu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
東突組織 nghĩa là gì? · Kaori Dict