例句Câu ví dụ
- 1
松木是一種富含樹脂的木材。
sōngmù shì yīzhǒng fùhán shùzhī de mùcái。
Gỗ thông là một loại gỗ chứa nhiều nhựa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
松木是一種富含樹脂的木材。
sōngmù shì yīzhǒng fùhán shùzhī de mùcái。
Gỗ thông là một loại gỗ chứa nhiều nhựa.