學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
松阪豬
松阪豬
giản thể:
松阪猪
sōng
bǎn
zhū
[ㄙㄨㄥ ㄅㄢˇ ㄓㄨ]
TÙNG PHẢN TRƯ
1.
Thịt heo Matsusaka – một loại thịt heo cao cấp, thường lấy từ cổ hoặc má, nổi tiếng với độ mềm và mỡ phân bố đều, tên gọi lấy cảm hứng từ thịt bò Matsusaka nổi tiếng của Nhật Bản, không phải do nguồn gốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豬
zhū
lợn
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
鬆
sōng
lỏng
松樹
sōngshù
cây thông
鬆弛
sōngchí
thư giãn
鬆綁
sōngbǎng
tháo gỡ
寬鬆
kuānsōng
rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội
逐字解
Từng chữ trong từ
松
tùng, tông
cây thông
阪
phản
đồng bằng ven dốc
豬
trư
lợn, heo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
松阪豬 nghĩa là gì? · Kaori Dict