學華語Kaori Dict

松阪豬

giản thể: 松阪猪

sōngbǎnzhū

ㄙㄨㄥ ㄅㄢˇ ㄓㄨ

TÙNG PHẢN TRƯ

  1. 1.Thịt heo Matsusaka – một loại thịt heo cao cấp, thường lấy từ cổ hoặc má, nổi tiếng với độ mềm và mỡ phân bố đều, tên gọi lấy cảm hứng từ thịt bò Matsusaka nổi tiếng của Nhật Bản, không phải do nguồn gốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松阪豬 nghĩa là gì? · Kaori Dict