學華語Kaori Dict

鬆餅

giản thể: 松饼

sōngbǐng

ㄙㄨㄥ ㄅㄧㄥˇ

TÙNG BÁNH

  1. 1.bánh muffin
  2. 2.bánh pancake
  3. 3.(Đài Loan) bánh waffle

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能得到松餅數量將和你去IRC聊天的次數成反比。

    nǐ néng dédào sōngbǐng shùliàng jiāng hé nǐ qù I R C liáotiān de cìshù chéngfǎnbǐ。

    Số lượng bánh muffin mà bạn sẽ nhận được sẽ tỉ lệ nghịch với số lần bạn nói chuyện trên IRC.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松饼 nghĩa là gì? · Kaori Dict