學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
板主
板主
bǎn
zhǔ
[ㄅㄢˇ ㄓㄨˇ]
BẢN CHỦ
1.
biến thể của 版主[ban3 zhu3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
主要
zhǔyào
chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
主人
zhǔrén
chủ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
主動
zhǔdòng
chủ động
主任
zhǔrèn
giám đốc
主意
zhǔyi
kế hoạch
主張
zhǔzhāng
ủng hộ
逐字解
Từng chữ trong từ
板
bản, ván
ván gỗ
主
chủ, chúa
chủ nhân, chủ nhân chính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斑竹
bānzhú
tre lốm đốm
板築
bǎnzhù
biến thể của 版築|版筑[ban3 zhu4]
版主
bǎnzhǔ
quản trị viên diễn đàn
版築
bǎnzhù
xây tường đất nện
班主
bānzhǔ
trưởng đoàn kịch
班竹
Bānzhú
Banjul, thủ đô của Gambia (Đài Loan)
記憶技巧
Mẹo nhớ
主
CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
板主 nghĩa là gì? · Kaori Dict