學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
版築
版築
giản thể:
版筑
bǎn
zhù
[ㄅㄢˇ ㄓㄨˋ]
BẢN TRÚC
1.
xây tường đất nện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
建築
jiànzhù
xây dựng
出版
chūbǎn
xuất bản
版
bǎn
một đăng ký
正版
zhèngbǎn
chính hãng
電子版
diànzǐbǎn
phiên bản điện tử
出版社
chūbǎnshè
nhà xuất bản
盜版
dàobǎn
lậu
築
zhù
xây
逐字解
Từng chữ trong từ
版
bản
khung in
築
trúc, trốc
xây dựng, dựng lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斑竹
bānzhú
tre lốm đốm
板主
bǎnzhǔ
biến thể của 版主[ban3 zhu3]
板築
bǎnzhù
biến thể của 版築|版筑[ban3 zhu4]
版主
bǎnzhǔ
quản trị viên diễn đàn
班主
bānzhǔ
trưởng đoàn kịch
班竹
Bānzhú
Banjul, thủ đô của Gambia (Đài Loan)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
版築 nghĩa là gì? · Kaori Dict