學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
板藍根
板藍根
giản thể:
板蓝根
bǎn
lán
gēn
[ㄅㄢˇ ㄌㄢˊ ㄍㄣ]
BẢN LAM CĂN
1.
rễ cây chàm
2.
rễ cây Isatis tinctoria (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藍
lán
màu xanh
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
根本
gēnběn
cơ bản
根據
gēnjù
theo
根
gēn
rễ
板
bǎn
tấm
藍色
lánsè
màu xanh lam
逐字解
Từng chữ trong từ
板
bản, ván
ván gỗ
藍
lam
xanh lam
根
căn
gốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
板藍根 nghĩa là gì? · Kaori Dict