學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
板規
板規
giản thể:
板规
bǎn
guī
[ㄅㄢˇ ㄍㄨㄟ]
BẢN QUY
1.
thước đo độ dày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
規定
guīdìng
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
規模
guīmó
quy mô
規則
guīzé
quy tắc
規範
guīfàn
chuẩn mực
板
bǎn
tấm
規律
guīlǜ
quy luật (ví dụ: khoa học)
逐字解
Từng chữ trong từ
板
bản, ván
ván gỗ
規
quy, qui
nội quy, luật lệ, phong tục, pháp luật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
板規 nghĩa là gì? · Kaori Dict