學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
板鼓
板鼓
bǎn
gǔ
[ㄅㄢˇ ㄍㄨˇ]
BẢN CỔ
1.
trống nhỏ dùng để giữ nhịp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
板
bǎn
tấm
鼓勵
gǔlì
khuyến khích
鼓
gǔ
cái trống
地板
dìbǎn
sàn nhà
鼓掌
gǔzhǎng
vỗ tay
鼓舞
gǔwǔ
tin vui phấn chấn
逐字解
Từng chữ trong từ
板
bản, ván
ván gỗ
鼓
cổ
trống – trống, đập, đỉnh, đánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
班固
BānGù
Ban Gu (32-92), nhà sử học triều Hán Đông, tác giả cuốn Hán thư 漢書|汉书
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
板鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict