例句Câu ví dụ
- 1
林子大了什麼鳥都有。
línzi dà le shénme niǎo dōu yǒu。
Thế giới có đủ loại người
- 2
雨停後林子裡長出了許多蕈類。
yǔ tíng hòu línzi lǐ zhǎngchū le xǔduō xùn lèi。
Sau khi mưa tạnh, trong rừng xuất hiện nhiều nấm
- 3
雨後林子裏長出了許多蘑菇。
yǔ hòu línzi lǐ zhǎngchū le xǔduō mógu。
Sau cơn mưa, rừng cây mọc ra rất nhiều nấm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
