學華語Kaori Dict

林子

línzi

ㄌㄧㄣˊ ㄗ˙

LÂM TỬ

  1. 1.rừng
  2. 2.luồng cây
  3. 3.khu rừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    林子大了什麼鳥都有。

    línzi dà le shénme niǎo dōu yǒu。

    Thế giới có đủ loại người

  • 2

    雨停後林子裡長出了許多蕈類。

    yǔ tíng hòu línzi lǐ zhǎngchū le xǔduō xùn lèi。

    Sau khi mưa tạnh, trong rừng xuất hiện nhiều nấm

  • 3

    雨後林子裏長出了許多蘑菇。

    yǔ hòu línzi lǐ zhǎngchū le xǔduō mógu。

    Sau cơn mưa, rừng cây mọc ra rất nhiều nấm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

林子 nghĩa là gì? · Kaori Dict