學華語Kaori Dict

果樹

giản thể: 果树

guǒshù

ㄍㄨㄛˇ ㄕㄨˋ

QUẢ THỤ

HSK 6N
  1. 1.cây ăn quả
  2. 2.LT:棵[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    果樹上結滿了果實。

    guǒ shù shàng jié mǎn le guǒ shí

    Cây ăn quả đầy quả

  • 2

    他們給果樹澆水。

    tāmen gěi guǒshù jiāoshuǐ。

    Họ tưới nước cho cây ăn quả.

  • 3

    這裡的樹大多數都是果樹。

    zhèlǐ de shù dàduōshù dōu shì guǒshù。

    Các cây đa ở đây phần lớn đều là cây ăn quả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果树 nghĩa là gì? · Kaori Dict