例句Câu ví dụ
- 1
果樹上結滿了果實。
guǒ shù shàng jié mǎn le guǒ shí
Cây ăn quả đầy quả
- 2
他們給果樹澆水。
tāmen gěi guǒshù jiāoshuǐ。
Họ tưới nước cho cây ăn quả.
- 3
這裡的樹大多數都是果樹。
zhèlǐ de shù dàduōshù dōu shì guǒshù。
Các cây đa ở đây phần lớn đều là cây ăn quả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
