學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
枯葉
枯葉
giản thể:
枯叶
kū
yè
[ㄎㄨ ㄧㄝˋ]
KHÔ HIỆP
1.
lá khô; lá héo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
樹葉
shùyè
lá cây
枯燥
kūzào
khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
枝葉
zhīyè
cành và lá
枯萎
kūwěi
héo
枯竭
kūjié
bị cạn kiệt
中葉
zhōngyè
giữa- (ví dụ: giữa thế kỷ)
逐字解
Từng chữ trong từ
枯
khô
chết khô, héo úa, mục nát
葉
diệp
lá, cánh hoa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
枯叶 nghĩa là gì? · Kaori Dict