學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
枯葉劑
枯葉劑
giản thể:
枯叶剂
kū
yè
jì
[ㄎㄨ ㄧㄝˋ ㄐㄧˋ]
KHÔ HIỆP TỄ
1.
chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
樹葉
shùyè
lá cây
劑
jì
liều lượng (thuốc)
枯燥
kūzào
khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
洗滌劑
xǐdíjì
chất tẩy rửa
興奮劑
xīngfènjì
chất kích thích
枝葉
zhīyè
cành và lá
逐字解
Từng chữ trong từ
枯
khô
chết khô, héo úa, mục nát
葉
diệp
lá, cánh hoa
劑
tễ
thuốc men
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
枯葉劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict